振濟 zhèn jì · chấn tể Hán Việt: chấn tể · Pinyin: zhèn jì Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 濟 (tể)Pinyinzhèn jìHán Việtchấn tểCấu tạo振 + 濟 · chấn + tể nghĩa thành phần: chấn + tể