振玉

zhèn yù chấn ngọc

Hán Việt: chấn ngọc · Pinyin: zhèn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (ngọc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敲擊玉石所發出的聲音。《後漢書.卷三二.樊宏傳》:「詳覽群言,響如振玉。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.聲律》:「左礙而尋右,末滯而討前,則聲轉於吻,玲玲如振玉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美玉受撞击震动的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美玉受撞击震动的声音。