振理 zhèn lǐ · chấn lí Hán Việt: chấn lí · Pinyin: zhèn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 理 (lí)Pinyinzhèn lǐHán Việtchấn líCấu tạo振 + 理 · chấn + lí nghĩa thành phần: chấn + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 救治,整治。Tân Hoa Tự Điển 1.救治,整治。