振發

zhèn fā chấn phát

Hán Việt: chấn phát · Pinyin: zhèn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hấn khởi tinh thần. chấn phát chấn phát ☆Phấn khởi tinh thần.

Eng

  • Cihui 振發 zhènfā v. 1. rouse 2. bring about prosperity