振蕩
chấn đãng
Hán Việt: chấn đãng · Pinyin: zhèn dàng
Tổng quan
rung động | dao động
Nghĩa
Việt
- Cihui rung động | dao động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.振動搖盪。漢.賈誼〈鵬鳥賦〉:「萬物迴薄兮,振盪相轉。」晉.左思〈吳都賦〉:「翼若垂天,振盪汪流。」 2.在物理學上是指物體的來回運動或物理量數值的往復變化。
Eng
- Cihui vibration; oscillation