振祭 zhèn jì · chấn tế Hán Việt: chấn tế · Pinyin: zhèn jì Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 祭 (tế)Pinyinzhèn jìHán Việtchấn tếCấu tạo振 + 祭 · chấn + tế nghĩa thành phần: chấn + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代九祭之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古代九祭之一。