振窮 zhèn qióng · chấn cùng Hán Việt: chấn cùng · Pinyin: zhèn qióng Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 窮 (cùng)Pinyinzhèn qióngHán Việtchấn cùngCấu tạo振 + 窮 · chấn + cùng nghĩa thành phần: chấn + cùng