振筆

zhèn bǐ chấn bút

Hán Việt: chấn bút · Pinyin: zhèn bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (bút)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揮筆、運筆。漢.桓寬《鹽鐵論.鹽鐵取下》:「東嚮伏几,振筆如調文者。」晉.傅玄〈客難〉:「振筆若天文,運思若回雲。」

Eng

  • Cihui 振筆 hènbǐ v.o. wield a pen