振素

zhèn sù chấn tố

Hán Việt: chấn tố · Pinyin: zhèn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘动的白绢; 喻隆冬自然界白色的景物; 喻飘动的白发。指老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘动的白绢。 2.喻隆冬自然界白色的景物。 3.喻飘动的白发。指老人。