振纓
chấn anh
Hán Việt: chấn anh · Pinyin: zhèn yīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹弹冠。谓出仕; 犹濯缨。谓隐遁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹弹冠。谓出仕。 2.犹濯缨。谓隐遁。
Eng
- Cihui 振纓 hènyīng id. become an official
Hán Việt: chấn anh · Pinyin: zhèn yīng