振羽 zhèn yǔ · chấn vũ Hán Việt: chấn vũ · Pinyin: zhèn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 羽 (vũ)Pinyinzhèn yǔHán Việtchấn vũCấu tạo振 + 羽 · chấn + vũ nghĩa thành phần: chấn + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓翅; 古乐章名。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓翅。 2.古乐章名。