振翼

chấn dực

Hán Việt: chấn dực

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (dực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 展翅飛翔。《三國演義》第二三回:「如得龍躍天衢,振翼雲漢,揚聲紫微,垂光虹蜺。」

Eng

  • Cihui 振翼 hènyì v.o. spread the wings; flap; prepare to take off