振耀 zhèn yào · chấn diệu Hán Việt: chấn diệu · Pinyin: zhèn yào Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 耀 (diệu)Pinyinzhèn yàoHán Việtchấn diệuCấu tạo振 + 耀 · chấn + diệu nghĩa thành phần: chấn + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"振耀"; 照耀;显耀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"振耀"。 2.照耀;显耀。