振肅

zhèn sù chấn túc

Hán Việt: chấn túc · Pinyin: zhèn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受震动而敬慎; 犹整顿; 整齐严肃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受震动而敬慎。 2.犹整顿。 3.整齐严肃。