振萬 zhèn wàn · chấn vạn Hán Việt: chấn vạn · Pinyin: zhèn wàn Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 萬 (vạn)Pinyinzhèn wànHán Việtchấn vạnCấu tạo振 + 萬 · chấn + vạn nghĩa thành phần: chấn + vạn