振落

zhèn luò chấn lạc

Hán Việt: chấn lạc · Pinyin: zhèn luò

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搖落。比喻事情易成。《史記.卷一二○.汲黯傳》:「至如說丞相弘,如發蒙振落耳。」晉.張華〈勵志〉詩:「涼風振落,熠燿宵流。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓叶将枯而震之使落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓叶将枯而震之使落。