振藻 zhèn zǎo · chấn tảo Hán Việt: chấn tảo · Pinyin: zhèn zǎo Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 藻 (tảo)Pinyinzhèn zǎoHán Việtchấn tảoCấu tạo振 + 藻 · chấn + tảo nghĩa thành phần: chấn + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓显扬文采。Tân Hoa Tự Điển 1.谓显扬文采。