振行

zhèn xíng chấn hành

Hán Việt: chấn hành · Pinyin: zhèn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代考功﹑度支的别称; 犹施行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代考功﹑度支的别称。 2.犹施行。