振衣

zhèn yī chấn y

Hán Việt: chấn y · Pinyin: zhèn yī

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.抖落衣服上的塵土。《楚辭.屈原.漁父》:「新沐者必彈冠,新浴者必振衣。」 2.整理身上的衣服。《文選.謝朓.觀朝雨》:「平明振衣坐,重門猶未開。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抖衣去尘,整衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抖衣去尘,整衣。

Eng

  • Cihui 振衣 hènyī v.o. shake one's clothing