振核 chấn hạch Hán Việt: chấn hạch Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 核 (hạch)Hán Việtchấn hạchCấu tạo振 + 核 · chấn + hạch nghĩa thành phần: chấn + hạch