振豪 zhèn háo · chấn hào Hán Việt: chấn hào · Pinyin: zhèn háo Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 豪 (hào)Pinyinzhèn háoHán Việtchấn hàoCấu tạo振 + 豪 · chấn + hào nghĩa thành phần: chấn + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪,通"毫"。竖起的细毛; 豪,通"毫"。犹挥毫。Tân Hoa Tự Điển 1.豪,通"毫"。竖起的细毛。 2.豪,通"毫"。犹挥毫。