振鈴

chấn linh

Hán Việt: chấn linh

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấn linh (儀式)密教之修法,或為喚召諸尊,或為表歡喜而振鈴也。又印度之旃陀羅振鈴以別於常人云。見旃陀羅條。☸

Eng

  • Cihui 振鈴 hènlíng v.o. ring a bell

ja

  • JMdict hand bell|ringing of a bell