振鐸

zhèn duó chấn đạc

Hán Việt: chấn đạc · Pinyin: zhèn duó

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (đạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.摇铃。古代宣布政教法令时,振铎以警众。铎,有舌的大铃。 2.谓从事教职。