振除 zhèn chú · chấn trừ Hán Việt: chấn trừ · Pinyin: zhèn chú Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 除 (trừ)Pinyinzhèn chúHán Việtchấn trừCấu tạo振 + 除 · chấn + trừ nghĩa thành phần: chấn + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 救治。Tân Hoa Tự Điển 1.救治。