振靡 chấn mĩ Hán Việt: chấn mĩ Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 靡 (mĩ)Hán Việtchấn mĩCấu tạo振 + 靡 · chấn + mĩ nghĩa thành phần: chấn + mĩ Nghĩa EngCihui 振靡 zhènmǐ v. awaken the weak and enervated