挹取

yì qǔấp thủ

Hán Việt: ấp thủ · Pinyin: yì qǔ

Tổng quan

múc (nước)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汲取。

Cấu tạo: 挹 (ấp) + 取 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múc ra
  • Cihui múc lên
  • Biên soạn 挹取 yìqǔ v. <wr.> ladle out; scoop up

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汲取。

Eng

  • Cihui to ladle out; to scoop up

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償