挹取
ấp thủ
Hán Việt: ấp thủ · Pinyin: yì qǔ
Tổng quan
múc (nước)
1.汲取。
Nghĩa
Việt
- Cihui múc ra
- Cihui múc lên
- Biên soạn 挹取 yìqǔ v. <wr.> ladle out; scoop up
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.汲取。
Eng
- Cihui to ladle out; to scoop up
Hán Việt: ấp thủ · Pinyin: yì qǔ
múc (nước)
1.汲取。