挹取

yì qǔ ấp thủ

Hán Việt: ấp thủ · Pinyin: yì qǔ

Tổng quan

múc ra | múc lên

Cấu tạo: (ấp) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múc ra | múc lên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汲取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汲取。

Eng

  • CC-CEDICT to ladle out|to scoop up
  • Cihui to ladle out; to scoop up