挹受 yì shòu · ấp thụ Hán Việt: ấp thụ · Pinyin: yì shòu Tổng quan Cấu tạo: 挹 (ấp) + 受 (thụ)Pinyinyì shòuHán Việtấp thụCấu tạo挹 + 受 · ấp + thụ nghĩa thành phần: ấp + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汲取,承受。Tân Hoa Tự Điển 1.汲取,承受。