挹慕 yì mù · ấp mộ Hán Việt: ấp mộ · Pinyin: yì mù Tổng quan Cấu tạo: 挹 (ấp) + 慕 (mộ)Pinyinyì mùHán Việtấp mộCấu tạo挹 + 慕 · ấp + mộ nghĩa thành phần: ấp + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵念,羡慕。Tân Hoa Tự Điển 1.牵念,羡慕。