挹損 yì sǔn · ấp tổn Hán Việt: ấp tổn · Pinyin: yì sǔn Tổng quan Cấu tạo: 挹 (ấp) + 損 (tổn)Pinyinyì sǔnHán Việtấp tổnCấu tạo挹 + 損 · ấp + tổn nghĩa thành phần: ấp + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减少;缩小; 贬抑; 谦逊。Tân Hoa Tự Điển 1.减少;缩小。 2.贬抑。 3.谦逊。