挹降 yì jiàng · ấp hàng Hán Việt: ấp hàng · Pinyin: yì jiàng Tổng quan Cấu tạo: 挹 (ấp) + 降 (hàng)Pinyinyì jiàngHán Việtấp hàngCấu tạo挹 + 降 · ấp + hàng nghĩa thành phần: ấp + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦抑。Tân Hoa Tự Điển 1.谦抑。