挺嚴 đĩnh nghiêm Hán Việt: đĩnh nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 嚴 (nghiêm)Hán Việtđĩnh nghiêmCấu tạo挺 + 嚴 · đĩnh + nghiêm nghĩa thành phần: đĩnh + nghiêm Nghĩa EngCihui 挺嚴 ǐngyán v.p. stiff; very strict