挺爭 tǐng zhēng · đĩnh tranh Hán Việt: đĩnh tranh · Pinyin: tǐng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 爭 (tranh)Pinyintǐng zhēngHán Việtđĩnh tranhCấu tạo挺 + 爭 · đĩnh + tranh nghĩa thành phần: đĩnh + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挺身争斗。Tân Hoa Tự Điển 1.挺身争斗。