挺伸 đĩnh thân Hán Việt: đĩnh thân Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 伸 (thân)Hán Việtđĩnh thânCấu tạo挺 + 伸 · đĩnh + thân nghĩa thành phần: đĩnh + thân Nghĩa EngCihui 挺伸 tǐngshēn v. stretch out