挺占 tǐng zhàn · đĩnh chiêm Hán Việt: đĩnh chiêm · Pinyin: tǐng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 占 (chiêm)Pinyintǐng zhànHán Việtđĩnh chiêmCấu tạo挺 + 占 · đĩnh + chiêm nghĩa thành phần: đĩnh + chiêm