挺冠 tǐng guān · đĩnh quan Hán Việt: đĩnh quan · Pinyin: tǐng guān Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 冠 (quan)Pinyintǐng guānHán Việtđĩnh quanCấu tạo挺 + 冠 · đĩnh + quan nghĩa thành phần: đĩnh + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杰出超群。Tân Hoa Tự Điển 1.杰出超群。