挺出 tǐng chū · đĩnh xuất Hán Việt: đĩnh xuất · Pinyin: tǐng chū Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 出 (xuất)Pinyintǐng chūHán Việtđĩnh xuấtCấu tạo挺 + 出 · đĩnh + xuất nghĩa thành phần: đĩnh + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突出;出众。Tân Hoa Tự Điển 1.突出;出众。EngCihui 挺出 ǐngchū r.v. stick out