挺刑
đĩnh hình
Hán Việt: đĩnh hình · Pinyin: tǐng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身受酷刑而不屈服。如:「秋瑾咬牙挺刑,絕不招供。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓不屈服于刑罚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓不屈服于刑罚。
Hán Việt: đĩnh hình · Pinyin: tǐng xíng