挺動

tǐng dòng đĩnh động

Hán Việt: đĩnh động · Pinyin: tǐng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灵活;活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵活;活动。