挺勁 đĩnh kính Hán Việt: đĩnh kính Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 勁 (kính)Hán Việtđĩnh kínhCấu tạo挺 + 勁 · đĩnh + kính nghĩa thành phần: đĩnh + kính Nghĩa EngCihui 挺勁 tǐngjìn s.v. vigorous; forceful