挺動 tǐng dòng · đĩnh động Hán Việt: đĩnh động · Pinyin: tǐng dòng Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 動 (động)Pinyintǐng dòngHán Việtđĩnh độngCấu tạo挺 + 動 · đĩnh + động nghĩa thành phần: đĩnh + động