挺子 tǐng zi · đĩnh tử Hán Việt: đĩnh tử · Pinyin: tǐng zi Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 子 (tử)Pinyintǐng ziHán Việtđĩnh tửCấu tạo挺 + 子 · đĩnh + tử nghĩa thành phần: đĩnh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即锭子。纱锭的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.即锭子。纱锭的俗称。