挺實 đĩnh thật Hán Việt: đĩnh thật Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 實 (thật)Hán Việtđĩnh thậtCấu tạo挺 + 實 · đĩnh + thật nghĩa thành phần: đĩnh + thật Nghĩa EngCihui 挺實 ǐngshí* s.v. firm and sturdy