挺專 tǐng zhuān · đĩnh chuyên Hán Việt: đĩnh chuyên · Pinyin: tǐng zhuān Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 專 (chuyên)Pinyintǐng zhuānHán Việtđĩnh chuyênCấu tạo挺 + 專 · đĩnh + chuyên nghĩa thành phần: đĩnh + chuyên