挺押 tǐng yā · đĩnh áp Hán Việt: đĩnh áp · Pinyin: tǐng yā Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 押 (áp)Pinyintǐng yāHán Việtđĩnh ápCấu tạo挺 + 押 · đĩnh + áp nghĩa thành phần: đĩnh + áp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹监禁; 俗谓不服管押。Tân Hoa Tự Điển 1.犹监禁。 2.俗谓不服管押。