挺括

tǐng guāđĩnh quát

Hán Việt: đĩnh quát · Pinyin: tǐng guā

Tổng quan

phẳng; phẳng phiu (quần áo, vải vóc, giấy tờ...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"挺刮"。 2.挺拔; 挺直平整。

Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 括 (quát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứng cáp
  • VietPhrases phẳng phiu
  • Tần suất từ phẳng; phẳng phiu (quần áo, vải vóc, giấy tờ...); phẳng phiu
  • Biên soạn 1. stiff and smooth (of cloth/paper/etc.) 2. neat; trim; well-pressed (of clothes)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"挺刮"。 2.挺拔; 挺直平整。

Eng

  • Cihui 挺括 ǐnggua s.v. <topo.> 1. stiff and smooth (of cloth/paper/etc.) 2. neat; trim; well-pressed (of clothes)
  • Tần suất từ s.v. <topo.> 1. stiff and smooth (of cloth/paper/etc.) 2. neat; trim; well-pressed (of clothes)

Từ liên quan

Gần nghĩa

括号 · 括弧 · 括撮 · 括收 · 括毒 · 括线 · 括言 · 括髮