挺括
đĩnh quát
Hán Việt: đĩnh quát · Pinyin: tǐng guā
Tổng quan
phẳng; phẳng phiu (quần áo, vải vóc, giấy tờ...)。(衣服、布料、紙張等)較硬而平整。
Nghĩa
Việt
- Cihui phẳng; phẳng phiu (quần áo, vải vóc, giấy tờ...)。(衣服、布料、紙張等)較硬而平整。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"挺刮"; 挺拔;挺直平整。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"挺刮"。 2.挺拔;挺直平整。
Eng
- Cihui 挺括 ǐnggua s.v. <topo.> 1. stiff and smooth (of cloth/paper/etc.) 2. neat; trim; well-pressed (of clothes)