挺撞

tǐng zhuàng đĩnh chàng

Hán Việt: đĩnh chàng · Pinyin: tǐng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (chàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頂撞,以言語冒犯別人。常指晚輩對長輩或下對上出言不遜。元.無名氏《謝金吾》第一折:「便是我謝衙內現做的朝中臣宰,你也不該挺撞我。」清.洪昇《長生殿》第一三齣:「他竟忘了下官救命之恩,每每遇事欺凌,出言挺撞,好生可恨!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顶撞。指出言不逊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顶撞。指出言不逊。