挺操 tǐng cāo · đĩnh thao Hán Việt: đĩnh thao · Pinyin: tǐng cāo Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 操 (thao)Pinyintǐng cāoHán Việtđĩnh thaoCấu tạo挺 + 操 · đĩnh + thao nghĩa thành phần: đĩnh + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚守节操。Tân Hoa Tự Điển 1.坚守节操。