挺擢

tǐng zhuó đĩnh trạc

Hán Việt: đĩnh trạc · Pinyin: tǐng zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (trạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拔擢,擢用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拔擢,擢用。