挺爽 đĩnh sảng Hán Việt: đĩnh sảng Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 爽 (sảng)Hán Việtđĩnh sảngCấu tạo挺 + 爽 · đĩnh + sảng nghĩa thành phần: đĩnh + sảng Nghĩa EngCihui 挺爽 ǐngshuǎng v.p. firm and brisk