挺特

tǐng tè đĩnh đặc

Hán Việt: đĩnh đặc · Pinyin: tǐng tè

Tổng quan

iêng biệt, vượt lên trên. Cũng nói là Đĩnh xuất. đĩnh đặc đĩnh đặc ☆Riêng biệt, vượt lên trên. Cũng nói là Đĩnh xuất.

Cấu tạo: (đĩnh) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iêng biệt, vượt lên trên. Cũng nói là Đĩnh xuất. đĩnh đặc đĩnh đặc ☆Riêng biệt, vượt lên trên. Cũng nói là Đĩnh xuất.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超群特出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超群特出。