挺特

tǐng tèđĩnh đặc

Hán Việt: đĩnh đặc · Pinyin: tǐng tè

Tổng quan

Riêng biệt, vượt lên trên. Cũng nói là Đĩnh xuất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.超群特出。

Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vượt trội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.超群特出。

Từ liên quan

Gần nghĩa

挺举 · 挺住 · 挺好 · 挺尸 · 挺愛 · 挺拔 · 挺括 · 挺杆